bar line

bar line

The conductor points to the bar line on the sheet music.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vạch nhịp: "bar line" một đường thẳng đứng được sử dụng trong ký hiệu âm nhạc để đánh dấu ranh giới giữa các ô nhịp (bars). thường được đặt trước phách mạnh (accented beat) trong một bản nhạc.
dụ sử dụng
  • (Nhà soạn nhạc đặt một vạch nhịp sau mỗi bốn phách để phân cách các ô nhịp.)
  • (Trong bản nhạc, bạn có thể thấy các vạch nhịp chia khuông nhạc thành các phần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Double bar line": vạch nhịp đôi, dùng để kết thúc một phần hoặc toàn bộ bản nhạc.

    • The double bar line at the end indicates the piece is finished. (Vạch nhịp đôicuối cho biết bản nhạc đã kết thúc.)
  • "Repeat bar line": vạch nhịp lặp lại, dùng để yêu cầu lặp lại một đoạn nhạc.

    • The musician saw the repeat bar line and played the section again. (Nhạc công nhìn thấy vạch nhịp lặp lại chơi lại đoạn nhạc đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Bar (danh từ): ô nhịp, một đơn vị thời gian trong âm nhạc.

    • Each bar contains a specific number of beats. (Mỗi ô nhịp chứa một số lượng phách nhất định.)
  • Barline (danh từ): cách viết liền nhau của "bar line", mang cùng nghĩa.

    • The barlines help musicians keep track of the rhythm. (Các vạch nhịp giúp nhạc công theo dõi nhịp điệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Measure line: vạch ô nhịp (thuật ngữ ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng thay thế).
  • Time signature line: vạch chỉ nhịp (dùng để chỉ ranh giới, nhưng thường liên quan đến số chỉ nhịp hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Draw a bar line: vẽ một vạch nhịp.
    • The teacher asked the student to draw a bar line after every three beats. (Giáo viên yêu cầu học sinh vẽ một vạch nhịp sau mỗi ba phách.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "bar line".