bar line
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vạch nhịp: "bar line" là một đường thẳng đứng được sử dụng trong ký hiệu âm nhạc để đánh dấu ranh giới giữa các ô nhịp (bars). Nó thường được đặt trước phách mạnh (accented beat) trong một bản nhạc.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà soạn nhạc đặt một vạch nhịp sau mỗi bốn phách để phân cách các ô nhịp.)
- (Trong bản nhạc, bạn có thể thấy các vạch nhịp chia khuông nhạc thành các phần.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Double bar line": vạch nhịp đôi, dùng để kết thúc một phần hoặc toàn bộ bản nhạc.
- The double bar line at the end indicates the piece is finished. (Vạch nhịp đôi ở cuối cho biết bản nhạc đã kết thúc.)
"Repeat bar line": vạch nhịp lặp lại, dùng để yêu cầu lặp lại một đoạn nhạc.
- The musician saw the repeat bar line and played the section again. (Nhạc công nhìn thấy vạch nhịp lặp lại và chơi lại đoạn nhạc đó.)
Biến thể và từ gần giống
Bar (danh từ): ô nhịp, một đơn vị thời gian trong âm nhạc.
- Each bar contains a specific number of beats. (Mỗi ô nhịp chứa một số lượng phách nhất định.)
Barline (danh từ): cách viết liền nhau của "bar line", mang cùng nghĩa.
- The barlines help musicians keep track of the rhythm. (Các vạch nhịp giúp nhạc công theo dõi nhịp điệu.)
Từ đồng nghĩa
- Measure line: vạch ô nhịp (thuật ngữ ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng thay thế).
- Time signature line: vạch chỉ nhịp (dùng để chỉ ranh giới, nhưng thường liên quan đến số chỉ nhịp hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Draw a bar line: vẽ một vạch nhịp.
- The teacher asked the student to draw a bar line after every three beats. (Giáo viên yêu cầu học sinh vẽ một vạch nhịp sau mỗi ba phách.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "bar line".